Tiền tệ - bảng giá ngoại tệ 31/07/2013
 
 
Chọn loại phòng
Bạn muốn đặt phòng khách sạn? Hãy chọn tên khánh sạn theo danh sách ở trên Khi người dùng chọn khách sạn thì mới hiển thị các phòng tương ứng của khách sạn đó.


bảng giá ngoại tệ 31/07/2013  

 Loại ngoại tệ Mua TM
Mua CK
Giá bán
 Đô-la Mỹ (USD 50-100) 21,11021,14021,200
 Đô-la Mỹ (USD 5-20) 21,13021,13021,200
 Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 21,09021,13021,200
 Bảng Anh 31,96732,06332,363
Đô-la Hồng Kông
 2,5002,7152,741
 Franc Thụy Sĩ 22,64522,71322,925
 Yên Nhật 214,58215,22217,23
 Ðô-la Úc 18,97419,03120,063
 Ðô-la Canada 20,38120,44220,663
 Ðô-la Singapore 16,504 16,554 16,709
 Euro
 27,879 27,963 28,225
 Ðô-la New Zealand 16,73616,82016,994
 Bat Thái Lan 657 673 679